Điện ảnh và Sân khấu

A free English vocabulary list on "Điện ảnh và Sân khấu". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

academic dramakịch hàn lâm
B1
acthành động
A2
action moviephim hành động
A1
adaptationsự thích nghi
B1
animationhoạt hình
B1
antagonistnhân vật phản diện
B1
atmospherebầu không khí
B1
audiencekhán giả
A2
auditionthử giọng
B2
backstagehậu trường
B1
black comedyhài kịch đen
B1
cameo rolevai diễn khách mời
A1
cameramanngười quay phim
B1
castdàn diễn viên
B2
catastrophethảm họa
B2
charactertính cách
A1
characterizationđặc điểm tính cách
C1
chroniclebiên niên sử
B1
clapperngười vỗ tay
B1
clichesáo rỗng
B1
climaxđỉnh điểm
C1
close-upcận cảnh
A1
comedyhài kịch
B1
connotationhàm ý
C1
contextbối cảnh
A2
contradictionmâu thuẫn
B2
copyrightbản quyền
B1
costume designernhà thiết kế trang phục
B2
criticismsự chỉ trích
B2
cuetín hiệu
B1
curtaintấm màn
B1
curtain callmàn gọi
B1
denouementđoạn kết
B1
detective storytruyện trinh thám
B1
dialogueđối thoại
B1
directorgiám đốc
A2
documentaryphim tài liệu
B1
doublegấp đôi
A2
dramakịch
A1
dramatic ironysự trớ trêu kịch tính
C1
dramaturgynghệ thuật kịch
B1
dubbedđược lồng tiếng
B1
epicsử thi
B1
episodetập phim
A2
extrathêm
A2
farcetrò hề
C1
fictionviễn tưởng
A2
full-length moviephim dài tập
B1
genrethể loại
B2
heroanh hùng
A2