Âm nhạc
A free English vocabulary list on "Âm nhạc". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
accompanimentsự đệm đàn
B1
aria
B1
arrangementsắp xếp
B1
background musicnhạc nền
A2
backing trackbản nhạc nền
A2
barthanh
A1
baritonegiọng nam trung
B1
bluesnhạc blues
A1
bow instrumentsnhạc cụ cung
B1
brass instrumentsnhạc cụ bằng đồng
B1
chamber musicnhạc thính phòng
A1
chorddây nhau
B1
classical musicnhạc cổ điển
A2
clefkhóa nhạc
B1
climaxđỉnh điểm
C1
coloraturamàu sắc
B1
composernhà soạn nhạc
A2
concertbuổi hòa nhạc
A1
conductornhạc trưởng
B2
contrastsự tương phản
A2
countryquốc gia
A2
cymbalschũm chọe
B1
dance musicnhạc khiêu vũ
A1
duetdiễn đôi
B1
easy listeningdễ nghe
A1
electronic musicnhạc điện tử
B1
ensemblequần thể
B1
expositiontrình bày
B1
fanfarekèn hiệu
B1
flatphẳng
A1
flutesáo
B1
folklorevăn hóa dân gian
B1
folk musicnhạc dân gian
B1
four-four timebốn-bốn lần
A1
fretted instrumentsnhạc cụ có phím đàn
A2
genrethể loại
B2
harmonyhòa hợp
A2
harpđàn hạc
B1
heavy metalkim loại nặng
A2
hip hop
A2
hymnbài thánh ca
B1
improvisationsự ứng biến
B1
instrumental musicnhạc không lời
A1
instrumentationthiết bị đo lường
B1
jazznhạc jazz
B1
keyboard instrumentsnhạc cụ bàn phím
B1
Latintiếng La-tinh
B1
librettolời nhạc
B1
measuređo lường
B1
melodygiai điệu
B2