Giáo dục
A free English vocabulary list on "Giáo dục". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
academic degreebằng cấp học thuật
B1
accomplishmentthành tựu
B1
accuratelychính xác
B1
active learninghọc tập tích cực
B2
adult educationgiáo dục người lớn
A2
advisercố vấn
B1
alternative educationgiáo dục thay thế
B1
assessmentđánh giá
B2
assignmentphân công
B1
autodidacttự học
B1
bilingual educationgiáo dục song ngữ
B1
blackboardbảng đen
A2
blended learninghọc tập kết hợp
B2
boarding schooltrường nội trú
A1
bookstorehiệu sách
A1
brainstormingđộng não
B1
breakphá vỡ
A1
certificategiấy chứng nhận
B2
chalkphấn
B1
childđứa trẻ
A1
classical educationgiáo dục cổ điển
B1
collegetrường cao đẳng
A1
coursekhóa học
A1
critical thinkingtư duy phản biện
B1
curriculumchương trình giảng dạy
B1
day-to-dayhàng ngày
A1
deskbàn làm việc
A1
dictionarytừ điển
A1
diplomabằng cấp
B2
distance educationgiáo dục từ xa
B1
dyslexiachứng khó đọc
B1
educationgiáo dục
A2
educational gamestrò chơi giáo dục
A2
educational softwarephần mềm giáo dục
A2
erasercục tẩy
B1
experiencekinh nghiệm
A2
foreign languagengoại ngữ
A1
giftedcó năng khiếu
B1
graduate schooltrường sau đại học
A2
grammarngữ pháp
A1
higher educationgiáo dục đại học
A2
homeschoolinghọc tại nhà
B1
homeworkbài tập về nhà
A1
interestquan tâm
A2
introductiongiới thiệu
B1
knowledgekiến thức
A2
language educationgiáo dục ngôn ngữ
A2
learn by hearthọc thuộc lòng
A1
learninghọc hỏi
B2
learning disabilitykhuyết tật học tập
B2