Xung quanh nhà
A free English vocabulary list on "Xung quanh nhà". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
parts of the housecác bộ phận của ngôi nhà
A2
doorstepngưỡng cửa
A2
entrancecổng vào
A2
roofmái nhà
A2
lawnbãi cỏ
B2
backyardsân sau
B2
atticgác mái
A2
basementtầng hầm
B1
cellarhầm rượu
B2
hallwayhành lang
A2
hallsảnh
A1
corridorhành lang
B2
staircasecầu thang
A2
stairwaycầu thang
A2
ceilingtrần nhà
B2
living roomphòng khách
A1
sitting roomphòng khách
A2
master bedroomphòng ngủ chính
B2
spare roomphòng trống
B2
guest roomphòng khách
A1
utility roomphòng tiện ích
B2
storeroomphòng chứa đồ
A2
lumber roomphòng gỗ
A1
pantryphòng đựng thức ăn
A2
lardertủ đựng thức ăn
A2
walk-in closettủ quần áo đi bộ
A1
dressing-roomphòng thay đồ
A1
balconyban công
A2
terracesân thượng
B2
water closet (WC)nhà vệ sinh (WC)
A1
toiletnhà vệ sinh
A1
bathroomphòng tắm
A1
restroomnhà vệ sinh
A2
describing the placemô tả địa điểm
A1
spaciousrộng rãi
C1
crampedchật chội
A2
cosyấm áp
B2
snugấm cúng
A2
bleakảm đạm
A2
modernhiện đại
A2
contemporaryđồng thời
B2
dimly-litánh sáng mờ nhạt
A2
brightly-litsáng rực rỡ
B1
adjoiningliền kề
C1
fully-furnishedđầy đủ nội thất
B1
unfurnishedkhông có đồ đạc
A2
equippedđược trang bị
A2
renting and owningthuê và sở hữu
A2
to rent an apartmentđể thuê một căn hộ
A2
to rent out an apartmentcho thuê một căn hộ
A2