Cuộc sống thành thị và nông thôn
A free English vocabulary list on "Cuộc sống thành thị và nông thôn". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
CityThành phố
A1
cosmopolitanquốc tế
B1
a melting potmột nồi nấu chảy
B1
infrastructurecơ sở hạ tầng
B1
a residential areamột khu dân cư
B1
districthuyện
B1
neighbourhoodhàng xóm
B1
suburbvùng ngoại ô
B2
on the outskirtsở ngoại ô
B2
slumskhu ổ chuột
B1
an inner citymột thành phố nội thành
A2
downtowntrung tâm thành phố
A2
town dwellerngười dân thị trấn
A1
residentngười dân
B1
urban populationdân số đô thị
B2
sidewalkvỉa hè
B1
pavementvỉa hè
B2
seafrontbờ biển
B1
embankmentbờ kè
B1
harbourbến cảng
B1
skyscrapertòa nhà chọc trời
B1
office buildingtòa nhà văn phòng
A1
an office blockmột tòa nhà văn phòng
A1
housing and public utilitiesnhà ở và tiện ích công cộng
B2
public servicesdịch vụ công cộng
B1
multi-storey car parkbãi đậu xe nhiều tầng
A1
multi-story car parkbãi đậu xe nhiều tầng
A1
sightthị giác
A1
landmarkmốc
B1
place of interestđịa điểm quan tâm
A2
public spaceskhông gian công cộng
A2
hustle and bustlesự hối hả và nhộn nhịp
B2
cost of livingchi phí sinh hoạt
A2
within walking distancetrong khoảng cách đi bộ
B1
to get around the cityđể đi vòng quanh thành phố
A1
to be out of townra khỏi thị trấn
A1
countrysidenông thôn
A2
rural dwellerngười dân nông thôn
B2
villagerdân làng
B2
country housenhà nông thôn
A2
countryside housengôi nhà nông thôn
A2
farmhousetrang trại
B1
cabin
B1
huttúp lều
B1
to pick berrieshái quả mọng
B2
to pick mushroomshái nấm
A2
sceneryphong cảnh
A2
orchardvườn cây ăn quả
C1
greenhousenhà kính
B1
vegetable gardenvườn rau
A1