Giao thông
A free English vocabulary list on "Giao thông". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
types of Vehiclescác loại xe
B1
public transportgiao thông công cộng
B1
commuter traintàu đi lại
A1
subwaytàu điện ngầm
A1
metrotàu điện ngầm
B1
cable railwayđường sắt cáp treo
B2
truckxe tải
A1
vanxe tải
B1
bicyclexe đạp
A1
motorbikexe máy
B2
scooterxe tay ga
B2
tramxe điện
A2
streetcarxe điện
B1
trolleyxe đẩy
B2
trolleybusxe buýt điện
B1
motor boatthuyền máy
B1
ferryphà
B1
ferryboatphà
B2
yachtdu thuyền
B2
passengerhành khách
A2
faregiá vé
A2
bus stoptrạm xe buýt
A2
bus stationtrạm xe buýt
A2
platformnền tảng
B1
railway stationnhà ga xe lửa
B1
schedulelịch trình
A2
rush hourgiờ cao điểm
B2
cab standgiá đỡ taxi
A2
pick upnhặt lên
A1
rent a carthuê xe ô tô
A2
pedestrianđi bộ
B2
crosswalkvạch qua đường
B1
pedestrian subwaytàu điện ngầm dành cho người đi bộ
B2
go on footđi bộ
B1
roadsđường sá
A2
bus lanelàn đường xe buýt
A2
cycle lanelàn đường dành cho xe đạp
B1
highwayđường cao tốc
A2
freewayđường cao tốc
B1
expresswayđường cao tốc
B1
tollphí cầu đường
B2
traffic lightsđèn giao thông
A2
trafficgiao thông
A2
traffic jamtắc đường
B1
get stuck in trafficbị kẹt xe
B1
roadworkscông trình đường bộ
B1
car crashtai nạn xe hơi
B1
part of a carmột phần của xe ô tô
A2
gas pedalbàn đạp ga
B2
brakesphanh
A2