Thời tiết và thiên tai
A free English vocabulary list on "Thời tiết và thiên tai". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
weatherthời tiết
A1
weather forecastdự báo thời tiết
B1
warm frontmặt trận ấm áp
A1
cold frontmặt trận lạnh
A1
cold spellđợt lạnh
A1
heat wavesóng nhiệt
A2
cyclonecơn lốc xoáy
B1
precipitationsự kết tủa
B1
boilingsôi
B2
hotnóng
A1
scorchingthiêu đốt
B1
heatnhiệt
A2
it is stuffynó ngột ngạt
C1
freezingđóng băng
B1
raincơn mưa
A1
in the raintrong mưa
A1
it is raining heavilytrời đang mưa rất to
A2
rain poursmưa như trút nước
A2
it rains heavilytrời mưa rất to
A2
rain is pouringtrời đang mưa như trút nước
A2
it is pouring with raintrời đang mưa như trút nước
A2
showervòi sen
A1
it is drizzlingtrời đang mưa phùn
B1
roll of thundertiếng sấm rền
B1
lightningtia chớp
B1
thunderstormdông
A2
hailkêu
B2
it is humidtrời ẩm ướt
B1
muggyoi bức
B1
snowtuyết
A1
snowfalltuyết rơi
B1
snowflakebông tuyết
B1
snowstormbão tuyết
B1
blizzardbão tuyết
B1
it is frostytrời lạnh giá
C1
deep snowtuyết rơi dày
A2
fresh snowtuyết mới
A2
powdery snowtuyết bột
A1
snowdriftđống tuyết
B1
windgió
A1
cloudsmây
A1
it is breezytrời có gió nhẹ
B2
it is stormytrời đang giông bão
B1
gustcơn gió giật
B1
clear skybầu trời trong xanh
A2
overcast skybầu trời u ám
A1
fogsương mù
A2
mistsương mù
B2
thick fogsương mù dày đặc
A2
dense fogsương mù dày đặc
B2