Sinh thái và môi trường

A free English vocabulary list on "Sinh thái và môi trường". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

an environmentalistmột nhà môi trường
B1
environmental protectionbảo vệ môi trường
B1
conservation of natural resourcesbảo tồn tài nguyên thiên nhiên
B1
to preserveđể bảo tồn
B1
to recycleđể tái chế
A2
reusablecó thể tái sử dụng
B1
multiple-usesử dụng nhiều lần
B2
eco-friendlythân thiện với môi trường
B2
environmentally friendlythân thiện với môi trường
B2
sustainable farmingnông nghiệp bền vững
C1
sustainable lifestylelối sống bền vững
C1
sustainable developmentphát triển bền vững
C1
natural resources & energytài nguyên thiên nhiên và năng lượng
B2
solar energynăng lượng mặt trời
B2
a windmillmột cối xay gió
B1
fossil fuelnhiên liệu hóa thạch
C1
natural gaskhí đốt tự nhiên
A2
coalthan đá
B1
hydroelectric powerthủy điện
A2
oildầu
A2
petroleumdầu mỏ
B1
nuclear energynăng lượng hạt nhân
B2
renewable energynăng lượng tái tạo
B2
energy-efficienttiết kiệm năng lượng
B2
energy-savingtiết kiệm năng lượng
B2
environmental problemscác vấn đề về môi trường
B1
to contaminatelàm ô nhiễm
B2
to reduce pollutionđể giảm ô nhiễm
B1
to cut pollutionđể cắt giảm ô nhiễm
A1
to combat climate changeđể chống lại biến đổi khí hậu
B1
the greenhouse effecthiệu ứng nhà kính
B1
ozone layertầng ôzôn
B2
air pollutionô nhiễm không khí
A2
exhaust fumeskhí thải
B2
acid rainmưa axit
B2
hazardous wastechất thải nguy hại
B2
toxic wastechất thải độc hại
B2
a radiation leakrò rỉ phóng xạ
B2
an oil spillmột vụ tràn dầu
A2
noise pollutionô nhiễm tiếng ồn
A1
light pollutionô nhiễm ánh sáng
A1
soil contaminationô nhiễm đất
B1
desertificationsa mạc hóa
B1
a dumpmột bãi rác
B1
a landfillmột bãi rác
B1
wildlife and plant lifeđộng vật hoang dã và thực vật
B1
vegetationthảm thực vật
C1
greenerycây xanh
B1
deforestationphá rừng
B2
wildlife conservationbảo tồn động vật hoang dã
B1