Vũ trụ của chúng ta

A free English vocabulary list on "Vũ trụ của chúng ta". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

solar systemhệ mặt trời
B2
the Milky WayDải Ngân Hà
A1
the SunMặt trời
A1
solarmặt trời
B2
EarthTrái đất
A2
terrestrialmặt đất
B1
extraterrestrialngười ngoài hành tinh
B1
the MoonMặt Trăng
A1
lunarâm lịch
B1
spacekhông gian
A2
the Big Bang TheoryThuyết Vụ Nổ Lớn
B1
the origin of the universenguồn gốc của vũ trụ
B1
outer spacekhông gian bên ngoài
B1
a galaxymột thiên hà
B1
a light yearmột năm ánh sáng
A1
a black holemột lỗ đen
A1
a celestial objectmột thiên thể
B1
a celestial bodymột thiên thể
A1
a dwarf planetmột hành tinh lùn
B2
a giant planetmột hành tinh khổng lồ
B1
a constellationmột chòm sao
B1
stellarsao
B1
a shooting starmột ngôi sao băng
B2
a falling starmột ngôi sao băng
A2
stargazingngắm sao
B1
a meteor showermột trận mưa sao băng
A1
a nebulamột tinh vân
B1
an asteroidmột tiểu hành tinh
B1
a lunar eclipsenhật thực
B1
a solar eclipsenhật thực
B2
an orbitmột quỹ đạo
B1
an artificial satellitemột vệ tinh nhân tạo
B1
a natural satellitemột vệ tinh tự nhiên
B1
an astronautmột phi hành gia
A2
a cosmonautmột phi hành gia
B1
a spacemanmột phi hành gia
B1
a space shuttlemột tàu con thoi
A2
a space stationmột trạm vũ trụ
A2
an orbital stationmột trạm quỹ đạo
A1
a moon rovermột xe tự hành trên mặt trăng
A1
to moonwalkđi bộ trên mặt trăng
B1
zero gravitykhông trọng lực
B1
weightlessnesssự không trọng lượng
B1
an UFOmột UFO
B1
an alienmột người ngoài hành tinh
B1
an astronomermột nhà thiên văn học
B1
an observatorymột đài quan sát
B1
to make a discoveryđể thực hiện một khám phá
B1
an intelligent lifemột cuộc sống thông minh
A2