Du lịch bằng đường bộ hoặc đường biển

A free English vocabulary list on "Du lịch bằng đường bộ hoặc đường biển". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

ticket officephòng vé
A1
to reserve ticketsđể đặt vé
B1
to book ticketsđể đặt vé
A1
to book seatsđể đặt chỗ
A1
round-trip ticketvé khứ hồi
A2
one-way ticketvé một chiều
A1
intercityliên thành phố
B1
long-distanceđường dài
B2
ticket collectorngười soát vé
B2
stowawaykẻ trốn vé
B1
to miss the trainlỡ chuyến tàu
A1
to miss the buslỡ xe buýt
A1
to see somebody offtiễn ai đó
A2
busxe buýt
A1
double-decker busxe buýt hai tầng
A2
trailerđoạn phim giới thiệu
B2
to set off for a journeyđể bắt đầu một cuộc hành trình
A2
to hit the roadlên đường
A2
to pull offđể kéo ra
A2
to pull overđể kéo qua
A2
to stop offdừng lại
A1
rest stopđiểm dừng chân
B1
to carpoolđi chung xe
B2
to hitch a rideđi nhờ xe
C1
hitchhikerngười đi nhờ xe
B1
to plan one’s itinerarylên kế hoạch cho hành trình của một người
C1
to travel by trainđi du lịch bằng tàu hỏa
A1
to travel by railđi du lịch bằng đường sắt
B1
to be on scheduleđúng tiến độ
A2
to run on schedulechạy đúng tiến độ
A2
to be behind schedulebị chậm tiến độ
A2
to run behind schedulechạy chậm so với tiến độ
A2
to change trainsđể đổi tàu
A1
mail traintàu thư
A1
passenger traintàu chở khách
A2
freight traintàu chở hàng
A1
train cartoa tàu
A1
sleeping cartoa giường ngủ
A1
dining cartoa ăn
A1
buffet carxe buffet
A1
compartmentngăn
B1
to occupy an upper berthchiếm một giường tầng trên
B1
to occupy a lower berthchiếm một giường thấp hơn
B2
luggage rackgiá để hành lý
B2
beddingbộ đồ giường
B1
conductornhạc trưởng
B2
to travel by seađi du lịch bằng đường biển
A1
to travel by shipđi du lịch bằng tàu
A1
to go on a cruiseđi du ngoạn
A2
voyagechuyến đi
B1