Kỳ nghỉ
A free English vocabulary list on "Kỳ nghỉ". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
vacationkì nghỉ
A1
paid vacationkỳ nghỉ có lương
B1
holiday resortkhu nghỉ dưỡng
B1
city breakkỳ nghỉ ngắn ngày ở thành phố
A1
to travel abroadđi du lịch nước ngoài
A2
to go to a summer campđi trại hè
A1
flow of touristsdòng khách du lịch
B1
peak seasonmùa cao điểm
B2
off-peak seasonmùa thấp điểm
B2
travel agencycông ty du lịch
A2
package holidaykỳ nghỉ trọn gói
B1
package tourtour trọn gói
B1
beach holidayskỳ nghỉ ở bãi biển
A1
seashorebờ biển
B1
pebble beachbãi biển sỏi
B2
sandy beachbãi biển cát
A2
private beachbãi biển riêng
A2
public beachbãi biển công cộng
A2
to walk along the beachđi bộ dọc theo bãi biển
A1
snorkelinglặn biển
B1
scuba divinglặn biển
B2
freedivinglặn tự do
B1
surfinglướt sóng
A2
to fly a kitethả diều
A1
to play beach volleyballchơi bóng chuyền bãi biển
A1
to sunbathetắm nắng
B1
to build sand castlesđể xây lâu đài cát
B1
beach chairghế bãi biển
A1
suntanrám nắng
B1
sunblockkem chống nắng
B1
sunscreenkem chống nắng
B1
get a sunburnbị cháy nắng
A1
changing boothbuồng thay đồ
B2
tidethủy triều
B1
boardwalklối đi lát ván
B1
camping holidayskỳ nghỉ cắm trại
A2
campgroundkhu cắm trại
B1
tentlều
B1
sleeping bagtúi ngủ
A1
hammockvõng
B1
backpackbalo
B1
rucksackba lô
B1
hiking bootsgiày đi bộ đường dài
B1
pocketknifedao bỏ túi
B1
burnerđầu đốt
B1
fishing polecần câu cá
B1
to catch a fishđể bắt một con cá
A1
to make a campfiređể nhóm lửa trại
A1
to roast sausages on the open firenướng xúc xích trên lửa
A2
to roast marshmallows on the open firenướng kẹo dẻo trên lửa
A2