Đặt phòng và chỗ ở
A free English vocabulary list on "Đặt phòng và chỗ ở". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
accommodationchỗ ở
B2
five-star hotelkhách sạn năm sao
A1
economy classhạng phổ thông
B1
innquán trọ
B1
motelnhà nghỉ
B1
hotelkhách sạn
A1
youth hostelnhà trọ thanh niên
B1
guesthousenhà khách
B1
B&BNhà nghỉ B&B
B1
book onlineđặt vé trực tuyến
A2
book in advanceđặt chỗ trước
B1
refundablecó thể hoàn trả
B1
non-refundablekhông hoàn lại
B1
room chargephí phòng
B1
additional chargephí bổ sung
B1
prepaymenttrả trước
B1
pay upfronttrả trước
A1
booking confirmationxác nhận đặt phòng
B1
reservation numbersố đặt chỗ
B1
special requestyêu cầu đặc biệt
A2
availablecó sẵn
B1
fully bookedđã đặt chỗ hết
A2
write a reviewviết một bài đánh giá
A1
give feedbackđưa ra phản hồi
B2
turn down a bookingtừ chối đặt phòng
B1
cancel a reservationhủy đặt chỗ
B1
single roomphòng đơn
A2
double roomphòng đôi
A2
twin roomphòng đôi
B1
superior roomphòng cao cấp
B1
junior suite roomphòng suite nhỏ
A2
suitebộ
B1
duplexcăn hộ song lập
B1
presidential suitephòng tổng thống
B2
basic amenitiestiện nghi cơ bản
A2
room facilitiestiện nghi phòng
B2
room servicedịch vụ phòng
B1
internet accesstruy cập internet
B1
air conditioningđiều hòa không khí
B1
free toiletriesđồ vệ sinh cá nhân miễn phí
A1
in-room dining servicedịch vụ ăn uống tại phòng
B1
soundproof roomphòng cách âm
A1
queen-sized bedgiường cỡ lớn
A2
king-sized bedgiường cỡ lớn
A1
extra bedgiường phụ
A2
cribnôi
B1
continental breakfastbữa sáng kiểu lục địa
A1
English breakfastBữa sáng kiểu Anh
A1
full boardtrọn gói
A1
half boardnửa bữa ăn
A1