Báo chí
A free English vocabulary list on "Báo chí". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
newspaperbáo
A1
papergiấy
A1
magazinetạp chí
A1
daily newspaperbáo hàng ngày
A2
weekly newspaperbáo hàng tuần
A2
Sunday newspaperBáo Chủ Nhật
A1
circulationlưu thông
C1
issuevấn đề
A2
reporterphóng viên
A1
journalistnhà báo
B1
proof-readerngười đọc bản thảo
B1
government censorshipkiểm duyệt của chính phủ
A2
receive coverage in the pressnhận được sự đưa tin trên báo chí
C1
make the headlinestạo nên tiêu đề
B1
hit the headlineslên tiêu đề
B1
grab the headlinesnắm bắt các tiêu đề
B1
local newstin tức địa phương
A2
international newstin tức quốc tế
A2
world eventssự kiện thế giới
A1
current eventssự kiện hiện tại
B1
business newstin tức kinh doanh
A1
sensational newstin tức giật gân
A1
crime and justicetội phạm và công lý
B1
science and technologykhoa học và công nghệ
A1
sectionphần
A1
newspaper articlebài báo
A1
reportbáo cáo
A2
storycâu chuyện
A1
headlinetiêu đề
B1
subtitlephụ đề
B2
subheadingtiêu đề phụ
B1
columncột
A2
cover shootảnh bìa
A2
cover storycâu chuyện trang bìa
A1
featuretính năng
A2
spreadlây lan
A2
obituarycáo phó
B2
letters pagetrang chữ cái
A1
editorialbiên tập
B2
advice columnchuyên mục tư vấn
A2