Sở thích

A free English vocabulary list on "Sở thích". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

a hobbymột sở thích
A1
an interestmột sự quan tâm
A2
a pastimemột thú vui tiêu khiển
B1
a passion for somethingniềm đam mê với một cái gì đó
B1
to start a hobbyđể bắt đầu một sở thích
A1
to take up a hobbybắt đầu một sở thích
A1
HobbiesSở thích
A1
My hobby is...Sở thích của tôi là...
A1
winemakinglàm rượu vang
B1
collecting banknotesthu thập tiền giấy
A1
collecting coinssưu tầm tiền xu
A2
collecting postage stamps (philately)sưu tầm tem bưu chính (tem bưu chính)
A2
collecting fridge magnetssưu tập nam châm tủ lạnh
A2
collecting antiquessưu tầm đồ cổ
B1
collecting action figuressưu tầm các nhân vật hành động
A2
collecting figurinessưu tầm tượng nhỏ
A1
painting on woodvẽ trên gỗ
A2
painting on glassvẽ trên kính
A1
painting on fabricvẽ trên vải
B2
woodcarvingkhắc gỗ
B2
needleworkthêu thùa
B1
embroiderythêu
B1
sewingmay vá
A2
knittingđan lát
B1
crochetingmóc len
B1
journalingghi nhật ký
B1
patchworkchắp vá
B1
clay modelingmô hình đất sét
A2
sculptingđiêu khắc
B1
doing jigsaw puzzleslàm trò chơi ghép hình
B1
playing chesschơi cờ vua
A2
playing checkerschơi cờ đam
A1
playing backgammonchơi cờ thỏ cáo
A1
playing cardschơi bài
A1
playing board gameschơi trò chơi cờ bàn
A1
breeding animalsđộng vật sinh sản
B1
fishkeepingnuôi cá
B1
volunteeringtình nguyện
B1
self-educationtự học
A2
self-developmentphát triển bản thân
B1
playing computer gameschơi trò chơi máy tính
A1
roller-skatingtrượt patin
A2
roller-bladingtrượt patin
B2
a book discussion clubmột câu lạc bộ thảo luận sách
A2
a book discussion groupmột nhóm thảo luận sách
A2
DIY (do-it-yourself)DIY (tự làm)
A1
absorbinghấp thụ
B1
fascinatinglôi cuốn
A2
favoriteyêu thích
A1
rewardingkhen thưởng
B1