Sự kiện và tiệc tùng
A free English vocabulary list on "Sự kiện và tiệc tùng". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
a celebrationmột lễ kỷ niệm
A1
an occasionmột dịp
B1
a custommột phong tục
A2
a reunionmột cuộc hội ngộ
A2
a night-outmột đêm đi chơi
A1
a carnivalmột lễ hội
B2
a ballmột quả bóng
A1
a dancing partymột bữa tiệc khiêu vũ
A1
a parademột cuộc diễu hành
B2
a receptionmột buổi tiếp tân
B1
a corporate functionmột chức năng của công ty
B2
an office partymột bữa tiệc văn phòng
A1
a bashmột bữa tiệc
B1
a feastmột bữa tiệc
B1
fireworkspháo hoa
B1
a fundraising eventmột sự kiện gây quỹ
A1
a holidaymột kỳ nghỉ
A1
a day offmột ngày nghỉ
A1
a public holidaymột ngày lễ
A2
a national holidaymột ngày lễ quốc gia
A2
a state holidaymột ngày lễ của nhà nước
A2
to go home for Christmasvề nhà đón Giáng sinh
A1
to be in the USA over Christmasở Hoa Kỳ vào dịp Giáng sinh
B1
to be in Europe over Christmasở Châu Âu vào dịp Giáng sinh
B1
to be in London over Christmassẽ ở London vào dịp Giáng sinh
B1
to see someone at Christmasgặp ai đó vào dịp Giáng sinh
A1
to give somebody something for Christmastặng ai đó thứ gì đó vào dịp Giáng sinh
A2
a birthday partymột bữa tiệc sinh nhật
A1
a prommột buổi dạ hội
B2
a graduation partymột bữa tiệc tốt nghiệp
B1
a cocktail partymột bữa tiệc cocktail
B2
a costume partymột bữa tiệc hóa trang
B2
a house-warming partymột bữa tiệc tân gia
A1
a farewell partymột bữa tiệc chia tay
B1
a going-away partymột bữa tiệc chia tay
A1
a sleepovermột buổi ngủ lại
B1
a slumber partymột bữa tiệc ngủ
A1
a bachelorette partymột bữa tiệc độc thân
A1
a bachelor partymột bữa tiệc độc thân
A1
by invitationtheo lời mời
B1
BYO
B1
BYOB
B1
to gatecrash a partyđến dự tiệc
A1
to blow out candlesthổi nến
B1
to make a wishđể thực hiện một điều ước
A1
to unwrap presentsđể mở quà
A1
to raise your glassnâng ly của bạn lên
A2
to take a chill pilluống một viên thuốc an thần
C1
to chill outđể thư giãn
C1
to be loadedđược tải
A2