Mạng xã hội
A free English vocabulary list on "Mạng xã hội". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
to spy on somebodyđể do thám ai đó
A2
to be addicted to social medianghiện mạng xã hội
B2
to limit the use of Instagramđể hạn chế việc sử dụng Instagram
B1
to limit the use of Facebookđể hạn chế việc sử dụng Facebook
B1
to limit the use of TikTokđể hạn chế việc sử dụng TikTok
B1
Instagram
B1
Facebook
B1
TikTok
B1
to go viralđể trở nên lan truyền
A1
privacy settingscài đặt quyền riêng tư
B1
a newsfeedmột nguồn cấp tin tức
B1
to scroll downđể cuộn xuống
C1
to schedule a postđể lên lịch đăng bài
A2
to comment a postđể bình luận một bài đăng
B1
to comment a photođể bình luận một bức ảnh
B1
to upload photosđể tải ảnh lên
B1
to post a status updateđể đăng cập nhật trạng thái
B1
a public postmột bài đăng công khai
A2
an only me postmột bài đăng chỉ của riêng tôi
A1
to reply to a commentđể trả lời bình luận
B1
to send a friend requestđể gửi yêu cầu kết bạn
A2
to accept a friend requestchấp nhận yêu cầu kết bạn
A2
a mutual friendmột người bạn chung
B1
to unfriend somebodyhủy kết bạn với ai đó
A2
to be friends on Facebookđể trở thành bạn bè trên Facebook
A1
a personal accountmột tài khoản cá nhân
A2
a business accountmột tài khoản doanh nghiệp
A2
to followđể theo dõi
A2
to unfollowđể bỏ theo dõi
B1
to gain followersđể có thêm người theo dõi
B2
to take a selfieđể chụp ảnh tự sướng
A1
to post a photođể đăng một bức ảnh
A1
to post a storyđể đăng một câu chuyện
A1
a captionmột chú thích
B2
a livestreammột buổi phát trực tiếp
B1
to carry out a pollđể thực hiện một cuộc thăm dò
A1
to conduct a pollđể tiến hành một cuộc thăm dò
B1
to use a filter on one’s photosử dụng bộ lọc trên ảnh của một người
B1
to tag somebody in the photogắn thẻ ai đó trong ảnh
B2
to send a direct messageđể gửi tin nhắn trực tiếp
A2
to DMgửi DM
B1
to promote one’s postđể quảng bá bài đăng của một người
B1
an engagement ratetỷ lệ tương tác
B2
to shoot a videođể quay một video
A2
to upload a video to one’s YouTube channelđể tải video lên kênh YouTube của một người
B1
YouTube
B1
to verify one’s accountđể xác minh tài khoản của một người
A2
recently addedmới được thêm vào
A2
to sort by top commentsđể sắp xếp theo các bình luận hàng đầu
B1
to sort by newest firstsắp xếp theo mới nhất trước
B1