Giáo dục học đường
A free English vocabulary list on "Giáo dục học đường". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
A rule for this topic
Read a text
Đăng nhập để thêm từ
schooltrường học
A1
preschooltrường mầm non
B1
elementary schooltrường tiểu học
A1
middle schooltrường trung học cơ sở
A1
high schooltrường trung học
A2
public schooltrường công lập
A2
private schooltrường tư thục
A2
collegetrường cao đẳng
A1
schedulelịch trình
A2
subjectchủ thể
A1
school rulesnội quy trường học
A1
to break the rulesphá vỡ các quy tắc
A1
lessonbài học
A1
classlớp học
A1
recessgiờ ra chơi
C1
to have a lessonđể có một bài học
A1
to skip a lessonbỏ qua một bài học
B2
to prepare a lessonđể chuẩn bị một bài học
A2
to give a lessonđể đưa ra một bài học
A1
to teach a lessonđể dạy một bài học
A1
the main point of a lessonđiểm chính của một bài học
B1
to catch up with a lessonđể bắt kịp một bài học
A1
educationgiáo dục
A2
trainingđào tạo
A2
classroomlớp học
A1
dictionarytừ điển
A1
workbooksổ làm việc
A2
to look up a wordđể tra cứu một từ
A1
to borrow someone's dictionary or erasermượn từ điển hoặc cục tẩy của ai đó
A1
to correct students' Englishđể sửa tiếng Anh của học sinh
A1
to work with a partnerlàm việc với một đối tác
A1
to swap places with somebodyđổi chỗ với ai đó
C1
to share your book with somebodychia sẻ cuốn sách của bạn với ai đó
A2
to repeat this sentence after the teacherlặp lại câu này sau khi giáo viên
A1
to study mathđể học toán
A1
to practiceđể thực hành
A1
to improve with practiceđể cải thiện bằng thực hành
A2
homeworkbài tập về nhà
A1
to give homeworkgiao bài tập về nhà
A1
to get homeworkđể lấy bài tập về nhà
A1
to correct homeworkđể sửa bài tập về nhà
A1
to hand in your homeworknộp bài tập về nhà
A1
to help with somebody's homeworkgiúp ai đó làm bài tập về nhà
A1
gradecấp
A1
to reviewđể xem xét
A1
to do one’s bestlàm tốt nhất có thể
A1
access to educationtiếp cận giáo dục
B1
aim of educationmục đích của giáo dục
B1
standards of educationtiêu chuẩn giáo dục
B1
the right to educationquyền được giáo dục
A2