Nói về công việc của bạn

A free English vocabulary list on "Nói về công việc của bạn". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

a professionmột nghề nghiệp
B1
an occupationmột nghề nghiệp
A2
businessviệc kinh doanh
A1
labornhân công
A2
an entrepreneurshipmột tinh thần kinh doanh
B1
a place of workmột nơi làm việc
A1
earningsthu nhập
B2
a wagemột mức lương
B2
the minimum wagemức lương tối thiểu
B2
a living wagemức lương đủ sống
B2
to work for someonelàm việc cho ai đó
A1
to do something for a livinglàm một việc gì đó để kiếm sống
A1
to earn a livingđể kiếm sống
A2
an incomemột khoản thu nhập
B1
an income taxthuế thu nhập
B1
perksđặc quyền
B1
a well-paid jobmột công việc được trả lương cao
B1
a highly paid jobmột công việc được trả lương cao
B1
a low-paid jobmột công việc lương thấp
B1
a badly paid jobmột công việc được trả lương thấp
B1
manual workcông việc thủ công
B2
a temporary jobmột công việc tạm thời
B1
a permanent jobmột công việc lâu dài
B1
a stable jobmột công việc ổn định
B1
a pay raisetăng lương
A2
sick paytiền ốm đau
A1
a maternity leavenghỉ thai sản
A1
medical insurancebảo hiểm y tế
B1
health insurancebảo hiểm y tế
B1
to work fixed hourslàm việc theo giờ cố định
B2
a nine-to-five jobmột công việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều
A1
a morning shiftmột ca làm việc buổi sáng
B1
a night shiftmột ca đêm
B1
to work from homelàm việc tại nhà
A1
to work remotelylàm việc từ xa
C1
to do overtimelàm thêm giờ
B2
to work overtimelàm thêm giờ
B2
a day offmột ngày nghỉ
A1
extra timethời gian thêm
A2
day-to-dayhàng ngày
A1
someone’s job involvescông việc của ai đó liên quan đến
B1
to be promotedđược thăng chức
B1
to deal with complaintsđể giải quyết khiếu nại
A2
to handle somethingđể xử lý một cái gì đó
A2
to burnoutkiệt sức
B1
to give in someone’s noticeđưa ra thông báo của ai đó
A2
to hand in someone’s noticenộp đơn xin nghỉ việc của ai đó
A2
to make someone redundantlàm cho ai đó trở nên dư thừa
B2
to firebắn
A1
to dismissđể bác bỏ
B2