Xây dựng sự nghiệp

A free English vocabulary list on "Xây dựng sự nghiệp". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

a career promotionmột sự thăng tiến trong sự nghiệp
B1
a career advancementmột sự thăng tiến trong sự nghiệp
B2
a career laddermột nấc thang sự nghiệp
B1
to choose a career pathđể lựa chọn một con đường sự nghiệp
B1
to pursue a career inđể theo đuổi sự nghiệp trong
B1
a challengemột thách thức
A2
prospectstriển vọng
B2
an opportunitymột cơ hội
A2
rises and fallssự lên xuống
B1
an annual bonustiền thưởng hàng năm
B1
a rewardmột phần thưởng
B1
to transfer somebody from one department to anotherchuyển ai đó từ phòng ban này sang phòng ban khác
B1
to take overđể tiếp quản
A1
to be appointedđược bổ nhiệm
B1
to take up the positionđể đảm nhận vị trí
A2
to achieve goalsđể đạt được mục tiêu
A2
a long-term goalmột mục tiêu dài hạn
B1
a short-term goalmột mục tiêu ngắn hạn
B1
an achievementmột thành tựu
B1
an acknowledgmentmột sự thừa nhận
B1
an effortmột nỗ lực
A2
a great dealmột thỏa thuận tuyệt vời
A2
to attract attentionđể thu hút sự chú ý
B1
an ambitionmột tham vọng
A2
a sense of purposemột cảm giác có mục đích
A2
to be eager toháo hức để
B1
motivationđộng lực
B1
lack of motivationthiếu động lực
B1
self-disciplinetự kỷ luật
B2
decisivenesssự quyết đoán
B1
vocationơn gọi
B1
to find true vocationđể tìm thấy ơn gọi đích thực
A1
to miss true vocationbỏ lỡ ơn gọi thực sự
A1
an aptitudemột năng khiếu
C1
time managementquản lý thời gian
B1
networkingmạng lưới
B1
to be successfulđể thành công
A1
to solve a problemđể giải quyết một vấn đề
A1
to cope withđể đối phó với
B2
a risk factormột yếu tố rủi ro
B2
to meet the deadlineđể đáp ứng thời hạn
B1
to see the potentialđể thấy tiềm năng
B1
to keep a step aheadđể đi trước một bước
A2
a stepping stonemột bước đệm
A1