Ngoại hình của mọi người
A free English vocabulary list on "Ngoại hình của mọi người". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
attractivehấp dẫn
A2
gorgeouslộng lẫy
B1
good-lookingđẹp trai
A2
stunningkinh ngạc
B1
prettyđẹp
A1
handsomeđẹp trai
A1
a head-turnermột người quay đầu
A1
of medium heightcó chiều cao trung bình
B1
skinnygầy
A2
slimmảnh khảnh
A2
overweightthừa cân
A2
obesebéo phì
A2
fatmập
A1
stoutbia đen
A2
plumpđầy đặn
A2
of an athletic buildcủa một cơ thể lực lưỡng
B1
in good shapetrong tình trạng tốt
A2
well-builtđược xây dựng tốt
B2
muscularcơ bắp
C1
FaceKhuôn mặt
A1
a complexionmột làn da
B2
a featuremột tính năng
A2
frecklestàn nhang
A2
wrinklesnếp nhăn
A2
a pimplemột nốt mụn
A2
stubblerâu ria
A2
clean-shavencạo râu sạch sẽ
A1
HairTóc
A1
fairhội chợ
A1
jet blackđen tuyền
A1
chestnuthạt dẻ
A2
gingergừng
B1
auburnmàu nâu đỏ
A2
white hairtóc trắng
A1
EyesMắt
A1
sharp-eyedmắt sắc bén
B1
puffysưng húp
A2
redmàu đỏ
A1
dark circlesquầng thâm
A1
NoseMũi
A1
flatphẳng
A1
straightthẳng
A1
aquilinechim ưng
A2
snubkhinh thường
A2
upturnedlật ngược
A2
hookedbị mắc câu
B2
pointednhọn
A1
SkinDa
B1
smoothtrơn tru
A2
a scarmột vết sẹo
B2