Mối quan hệ

A free English vocabulary list on "Mối quan hệ". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.

RelationshipsMối quan hệ
B1
a close / lifelong friendmột người bạn thân thiết / suốt đời
B1
an acquaintancemột người quen
B1
to get to knowđể làm quen
A1
a mate (BrE) / a buddy (AmE)bạn đời (BrE) / bạn thân (AmE)
B2
to grow up togethercùng nhau lớn lên
A1
to have a lot in commoncó nhiều điểm chung
A2
to drift aparttrôi dạt xa nhau
A2
to catch up with somebodyđể bắt kịp ai đó
A2
to ask outđể hỏi ra ngoài
A1
a datemột ngày
A1
to fall in loveđể yêu
A2
to move in togetherđể chuyển đến sống cùng nhau
A1
to split upđể chia tay
A2
to proposeđề xuất
B1
to be engagedđược đính hôn
B1
a marriagemột cuộc hôn nhân
B1
singleđơn
A2
bachelor partytiệc độc thân
A1
a fiancémột vị hôn phu
A2
a fiancéemột vị hôn thê
A2
a bridemột cô dâu
A2
a groommột chú rể
B1
a honeymoontuần trăng mật
B1
an anniversarymột ngày kỷ niệm
A2
to get pregnantđể có thai
B1
pregnancymang thai
A2
to give birthsinh con
A1
to bring up childrennuôi dạy con cái
A1
to separateđể tách ra
A2
to cheat on someonelừa dối ai đó
B2
to have an affaircó quan hệ ngoài luồng
A2
unfaithfulkhông chung thủy
A2
a divorcemột cuộc ly hôn
B2