Tham quan
A free English vocabulary list on "Tham quan". Every word has a transcription, a translation and audio pronunciation — no account needed to start.
Đăng nhập để thêm từ
to go sightseeingđi tham quan
A2
to do sightseeingđi tham quan
A2
to catch a glimpse ofđể thoáng nhìn thấy
B1
to walk aroundđi bộ xung quanh
A1
to go aroundđi vòng quanh
A1
off the beaten pathra khỏi con đường mòn
A2
to take picturesđể chụp ảnh
A1
to be fascinated bybị mê hoặc bởi
B2
to be disappointed bythất vọng bởi
A2
to have the impressioncó ấn tượng
B1
to get the impressionđể có được ấn tượng
B1
empty streetsnhững con phố vắng tanh
A2
crowded streetsnhững con phố đông đúc
A2
to be impressed bybị ấn tượng bởi
B2
to be impressed withđể được ấn tượng với
B2
an ancient citymột thành phố cổ
A2
a modern citymột thành phố hiện đại
A2
to be worth seeingđáng để xem
B1
to be worth visitingđáng để ghé thăm
B1
to have a look aroundđể nhìn xung quanh
A1
to exploređể khám phá
A2
to get lostbị lạc
A2
a souvenir shopmột cửa hàng lưu niệm
B1
the main attractionđiểm thu hút chính
B1
a sightmột cảnh tượng
A1
a landmarkmột địa danh
B1
a beauty spotmột địa điểm đẹp
A2
a hotspotmột điểm nóng
B1
a walking tourmột chuyến đi bộ
A2
a tour guidemột hướng dẫn viên du lịch
B1
a guidebookmột cuốn sách hướng dẫn
A2
a travel guidemột hướng dẫn du lịch
B1
a palacemột cung điện
A1
a castlemột lâu đài
A2
a cathedralmột nhà thờ lớn
B2
a statuemột bức tượng
A2
ruinstàn tích
A2
an amusement parkmột công viên giải trí
A2
a historic monumentmột di tích lịch sử
B1
impressiveấn tượng
B1
magnificenttráng lệ
B1
under constructionđang xây dựng
B1
reconstructedđược xây dựng lại
B1
abandonedbị bỏ rơi
B2
to be named afterđược đặt tên theo
A1
to be built in classical styleđược xây dựng theo phong cách cổ điển
B1
to be built in baroque styleđược xây dựng theo phong cách baroque
C1
to be built in gothic styleđược xây dựng theo phong cách Gothic
A2
to be built in modern styleđược xây dựng theo phong cách hiện đại
A2
to look statelytrông uy nghiêm
C1